Màn hình máy cắt XC2001

Danh mục: Thẻ:

Các thông số kỹ thuật: MÀN HÌNH MÁY CẮT XC2001  

 

1. Power supplying: 220V(AC)±10%; 50Hz/60Hz; 2A

2. Scope of application: single, laminated bottom seal, hot-cut bottom seal, automatic machine, and other equipment (including pharmaceutical packaging) that require fixed-length position control.

3. Roller diameter: 0~99.99mm

4. Fixed length: 0~9999mm

5. Speed: 0~300pc/minute, the speed varies according to the fixed length

6. The whole number: 0~999 segment

7. Lot number: 0~9999 segment

8. Appearance size: 35mm×155mm×200mm (width x height x depth)

9. Weight: 2KG

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Màn hình máy cắt XC2001”